Tường thuật chi tiết Bài trình bày của Ông Lê Ngọc Anh Minh: Xây dựng Mô hình Kinh tế Hydrogen cho Việt Nam, Từ Tầm nhìn đến Thực tiễn
Ngày 01/10/2026
Annie Nguyễn
1. Đặt vấn đề: Từ chiến lược quốc gia đến mô hình kinh tế tích hợp
Ông Lê Ngọc Anh Minh, Chủ tịch VAHC, Phó Chủ tịch Thường trực Tập đoàn Pacific, mở đầu bài trình bày bằng việc điểm lại các cột mốc chính sách quan trọng của Việt Nam. Tháng 2/2024, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 165/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển năng lượng Hydrogen quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Tháng 5/2026, hydrogen được bổ sung vào danh mục công nghệ chiến lược quốc gia. Mục tiêu đến năm 2030 sản xuất 100.000 đến 500.000 tấn hydrogen mỗi năm, và đến năm 2050 đạt 10 đến 20 triệu tấn mỗi năm, với hydrogen và nhiên liệu gốc hydrogen dự kiến chiếm khoảng 10% nhu cầu năng lượng cuối cùng.
Ông Minh phân tích sự khác biệt căn bản giữa hai cách tiếp cận. Cách tiếp cận phân tán coi nghiên cứu, sản xuất, lưu trữ và tiêu thụ là các phân đoạn độc lập, riêng rẽ, dẫn đến tình trạng mỗi khâu phát triển mà không có sự kết nối với các khâu khác, tạo ra sự lãng phí nguồn lực và thiếu hiệu quả. Cách tiếp cận tích hợp xây dựng hệ sinh thái tuần hoàn, trong đó mỗi mắt xích của chuỗi giá trị tạo ra giá trị cho các mắt xích khác. Ông nhấn mạnh: "Hydrogen không phải là một dự án năng lượng đơn lẻ, đó là một hệ sinh thái công nghiệp mới, kết nối nông nghiệp, công nghiệp, tài chính, giao thông, thương mại và phát triển nguồn nhân lực."
2. Chuỗi giá trị hydrogen tích hợp
Ông Minh trình bày chuỗi giá trị hydrogen tích hợp gồm bốn khâu chính. Nguyên liệu đầu vào gồm điện mặt trời, điện gió, sinh khối, phụ phẩm nông nghiệp, nước, rác thải đô thị, khí tự nhiên với CCUS, và hydrogen phụ phẩm từ quá trình tách khí và hóa dầu. Sản xuất hydrogen gồm điện phân, khí hóa sinh khối, khí tự nhiên nâng cấp với CCUS, thu hồi phụ phẩm công nghiệp, hydrogen điện hóa, và sản xuất từ khí thải công nghiệp. Lưu trữ và vận chuyển gồm hệ thống lưu trữ áp suất cao, hóa lỏng và vận chuyển bằng tàu biển và đường ống, trạm nạp hydrogen. Tiêu thụ gồm vận tải hạng nặng, ứng dụng công nghiệp (sưởi nhiệt độ cao và phát điện), nông nghiệp (phân bón và cải tạo đất), hóa chất (bột ngọt MSG và thuốc nổ), y tế (liệu pháp H₂), và xuất khẩu (hydrogen lỏng LH₂, amoniac xanh NH₃, và e-SAF).
3. Mô hình Nông nghiệp, Đồng bằng sông Cửu Long
Vùng này sản xuất hơn 50% lượng gạo của Việt Nam cùng phần lớn thủy sản, trái cây và rau quả. Thách thức chính là xâm nhập mặn, biến đổi khí hậu và nhu cầu chuyển đổi sang canh tác bền vững. Ông dẫn bản đồ phân bố độ mặn Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy xâm nhập mặn nghiêm trọng đe dọa năng suất nông nghiệp và nguồn cung nước uống. Định hướng chiến lược là tập trung sản xuất hydrogen từ phụ phẩm nông nghiệp thông qua khí hóa, hướng tới sản xuất amoniac xanh cho phân bón.
Về tiềm năng nguyên liệu sinh khối, ông Minh dẫn số liệu: rơm rạ 29 triệu tấn mỗi năm tương đương khoảng 2.500 MW; bã mía 8 triệu tấn mỗi năm tương đương khoảng 500 MW; phân gia súc 15 triệu tấn mỗi năm tương đương khoảng 500 MW. Tổng cộng 52 triệu tấn, tương đương hơn 3.500 MW, với tổng sản lượng điện tương đương 135.000 GWh mỗi năm.
Ông nhấn mạnh lợi thế của khí hóa sinh khối so với điện phân: giảm phụ thuộc vào điện, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, và phù hợp với Đồng bằng sông Cửu Long. Ông cũng trình bày chu trình kinh tế tuần hoàn: phụ phẩm nông nghiệp chuyển thành hydrogen, hydrogen chuyển thành amoniac xanh, amoniac xanh chuyển thành phân bón xanh, phân bón xanh cải tạo đất và tăng năng suất nông nghiệp, từ đó tạo thêm nguyên liệu sinh khối.
Về dự báo kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, ông Minh nêu các chỉ tiêu: công suất sản xuất hydrogen xanh 100.000 đến 150.000 tấn mỗi năm; sản lượng điện tái tạo hơn 3.000 MW tương đương khoảng 113.000 GWh mỗi năm; mức độ sẵn sàng công nghệ từ 3.000 đến 5.000; lực lượng lao động kỹ thuật từ 5.000 đến 8.000 người; đóng góp GDP từ 0,5 đến 1,2 phần trăm; ngành và lĩnh vực ứng dụng chính gồm công nghiệp, giao thông, tài chính, logistics và sản xuất phân bón; được công nhận là Trung tâm Hydrogen xanh Đồng bằng sông Cửu Long; tỉnh trọng điểm gồm Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, An Giang và Đồng Tháp.
Về dự báo tăng trưởng GDP và việc làm đến năm 2050, ông Minh trình bày theo từng giai đoạn. Năm 2030, sản lượng 100.000 đến 150.000 tấn, đóng góp GDP 0,5 đến 1,2 phần trăm, tạo 5.000 đến 8.000 việc làm mới, xuất khẩu ở mức thị trường mới nổi. Năm 2035, sản lượng 300.000 đến 500.000 tấn, đóng góp GDP 1,5 đến 2,0 phần trăm, tạo 15.000 đến 25.000 việc làm, xuất khẩu 1,0 đến 2,0 tỷ USD. Năm 2040, sản lượng 1 đến 2 triệu tấn, đóng góp GDP 2,0 đến 2,5 phần trăm, tạo 40.000 đến 60.000 việc làm, xuất khẩu 5,0 đến 8,0 tỷ USD. Năm 2045, sản lượng 3 đến 5 triệu tấn, đóng góp GDP 2,5 đến 3,0 phần trăm, tạo 80.000 đến 100.000 việc làm, xuất khẩu 10,0 đến 15,0 tỷ USD. Năm 2050, sản lượng 8 đến 12 triệu tấn, đóng góp GDP 3,0 đến 3,5 phần trăm, tạo 150.000 đến 200.000 việc làm, xuất khẩu 20,0 đến 30,0 tỷ USD.
4. Mô hình Công nghiệp, Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam
Bao gồm TP.HCM, Đồng Nai và Tây Ninh, với kết nối đến Lâm Đồng và Khánh Hòa. Lợi thế là cơ sở công nghiệp phát triển, nguồn năng lượng tái tạo, cảng nước sâu, khu công nghiệp, hạ tầng khí và dịch vụ tài chính. Định hướng chiến lược là phát triển danh mục hydrogen đa dạng, bao gồm điện phân nước (H₂ sạch, tinh khiết cao, hiệu quả năng lượng cao), reforming kết hợp CCUS (hydrogen xanh lam, sử dụng khí PV và công nghệ CCS), hydrogen phụ phẩm công nghiệp (có sẵn tại các nhà máy lớn, chi phí đơn vị thấp), nhiệt phân methane (không CO₂ hoặc phát thải carbon thấp), và amoniac (NH₃ sản xuất từ cracking amoniac, có thể lưu trữ và vận chuyển với dung lượng cao, chi phí vận chuyển thấp).
Về dự báo kinh tế Vùng Kinh tế trọng điểm phía Nam đến năm 2030, ông Minh nêu: đóng góp sản xuất hydrogen 150.000 đến 250.000 tấn mỗi năm; doanh thu xuất khẩu NH₃, H₂ và e-SAF từ năm 2035 đạt hàng tỷ USD mỗi năm; việc làm trực tiếp 10.000 đến 20.000; đóng góp GDP vùng 1,0 đến 2,0 phần trăm; ngành công nghiệp mới gồm sản xuất máy điện phân, dịch vụ tài chính xanh, dịch vụ cảng và logistics, sản xuất thiết bị hydrogen; mục tiêu sở hữu công nghệ 60 đến 80 phần trăm công nghệ then chốt vào năm 2040.
Về dự báo tăng trưởng GDP và việc làm đến năm 2050, ông Minh trình bày theo từng giai đoạn. Năm 2030, sản lượng 150.000 đến 250.000 tấn, đóng góp GDP 1,0 đến 2,0 phần trăm, tạo 10.000 đến 20.000 việc làm, xuất khẩu ở mức thị trường mới nổi. Năm 2035, sản lượng 500.000 đến 1 triệu tấn, đóng góp GDP 2,0 đến 3,0 phần trăm, tạo 30.000 đến 50.000 việc làm, xuất khẩu 3,0 đến 5,0 tỷ USD. Năm 2040, sản lượng 2 đến 4 triệu tấn, đóng góp GDP 3,0 đến 4,0 phần trăm, tạo 80.000 đến 120.000 việc làm, xuất khẩu 10,0 đến 15,0 tỷ USD. Năm 2045, sản lượng 5 đến 8 triệu tấn, đóng góp GDP 4,0 đến 5,0 phần trăm, tạo 150.000 đến 200.000 việc làm, xuất khẩu 20,0 đến 30,0 tỷ USD. Năm 2050, sản lượng 10 đến 15 triệu tấn, đóng góp GDP 5,0 đến 6,0 phần trăm, tạo 250.000 đến 350.000 việc làm, xuất khẩu 40,0 đến 60,0 tỷ USD.
5. Giải pháp tích hợp khử muối nước biển
Ông Minh đề xuất giải pháp tích hợp khử muối nước biển bằng công nghệ RO-EDI để sản xuất nước siêu tinh khiết cho điện phân, đồng thời cung cấp nước sạch cho dân sinh, nông nghiệp và công nghiệp. Ông dẫn chứng khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt hạn mặn hàng năm, thiếu nước cho sinh hoạt và canh tác nông nghiệp. Ông dẫn số liệu: cần 10 đến 15 lít nước tinh khiết cao cho mỗi kg hydrogen sản xuất. Chi phí sản xuất nước ước tính khoảng 0,88 USD mỗi mét khối, theo IEA là khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế ở quy mô công nghiệp. Lợi ích kép bao gồm cung cấp nước sạch cho hàng triệu người ở vùng bị xâm nhập mặn, thiết lập nguồn cung nguyên liệu đáng tin cậy cho sản xuất hydrogen, và giải quyết đồng thời cả khủng hoảng nước và chuyển dịch năng lượng.
6. Dự báo kinh tế quốc gia theo giai đoạn
Ông Minh trình bày dự báo kinh tế quốc gia theo giai đoạn. Năm 2030, sản xuất 100.000 đến 500.000 tấn, tỷ lệ tự chủ 30 phần trăm, tỷ lệ tiêu thụ nội địa 70 phần trăm, tạo 5.000 đến 10.000 việc làm mới, đóng góp khoảng 0,5 phần trăm GDP, thị trường xuất khẩu mới nổi. Năm 2035, sản xuất 1 đến 2 triệu tấn, tỷ lệ tự chủ 40 phần trăm, tạo 20.000 đến 30.000 việc làm, đóng góp khoảng 1,0 phần trăm GDP, thị trường xuất khẩu 3 tỷ USD. Năm 2040, sản xuất 5 đến 7 triệu tấn, tỷ lệ tự chủ 50 phần trăm, tạo hơn 50.000 việc làm, đóng góp khoảng 1,5 phần trăm GDP, thị trường xuất khẩu 10 tỷ USD. Năm 2045, sản xuất 10 đến 15 triệu tấn, tỷ lệ tự chủ 55 phần trăm, tạo hơn 100.000 việc làm, đóng góp khoảng 2,0 phần trăm GDP, thị trường xuất khẩu 20 tỷ USD. Năm 2050, sản xuất 10 đến 20 triệu tấn, tỷ lệ tự chủ 50 phần trăm, tạo hơn 100.000 việc làm, đóng góp khoảng 2,2 phần trăm GDP, trở thành nhà xuất khẩu lớn.
7. Sản phẩm xuất khẩu đa dạng
Ông Minh giới thiệu danh mục sản phẩm xuất khẩu đa dạng. Hydrogen lỏng cho giao thông và công nghiệp, hướng tới thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore. Amoniac xanh cho phân bón, nguyên liệu hóa chất và nhiên liệu hàng hải, hướng tới thị trường ASEAN và Nhật Bản. e-SAF cho hàng không bền vững, hướng tới các hãng hàng không quốc tế và thị trường châu Âu. Thiết bị điện phân cho sản xuất hydrogen xanh, hướng tới thị trường khu vực và ASEAN. Phân bón xanh cho nông nghiệp, hướng tới cả thị trường xuất khẩu và nội địa.
8. Ngành công nghiệp mới từ kinh tế hydrogen
Ông Minh phân tích các ngành công nghiệp mới nổi từ kinh tế hydrogen. Dịch vụ tài chính gồm phát hành và bảo lãnh trái phiếu xanh, môi giới và giao dịch tín chỉ carbon, tài trợ dự án và quản lý rủi ro, bảo hiểm hạ tầng hydrogen, nền tảng giao dịch tài sản kỹ thuật số và năng lượng. Phát triển công nghệ và dịch vụ kỹ thuật gồm trung tâm R&D, kỹ thuật, mua sắm và xây dựng (EPC), cấp phép công nghệ, tiêu chuẩn và chứng nhận. Cơ khí chế tạo và sản xuất thiết bị gồm sản xuất máy điện phân, máy nén, bồn chứa và đường ống, thiết bị hóa lỏng, dịch vụ bảo trì và sửa chữa. Dịch vụ cảng và logistics gồm kho trung chuyển amoniac và hydrogen, cơ sở tiếp nhiên liệu hàng hải, chế biến và chứng nhận xuất khẩu, vận tải hàng hải H₂ và NH₃. Phát triển nguồn nhân lực gồm trung tâm đào tạo công nghệ hydrogen, chương trình đại học về kỹ thuật hydrogen, đào tạo và chứng nhận vận hành, chương trình trao đổi quốc tế với Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức.
Về cơ hội việc làm đến năm 2050, ông Minh dự báo: dịch vụ tài chính tạo 15.000 đến 25.000 việc làm; phát triển công nghệ và dịch vụ kỹ thuật tạo 20.000 đến 30.000 việc làm; cơ khí chế tạo và sản xuất thiết bị tạo 30.000 đến 50.000 việc làm; dịch vụ cảng và logistics tạo 20.000 đến 30.000 việc làm; phát triển nguồn nhân lực tạo 10.000 đến 15.000 việc làm.
9. Nhiều dòng doanh thu từ kinh tế hydrogen
Ông Minh nhấn mạnh kinh tế hydrogen tạo ra nhiều dòng doanh thu, thúc đẩy hệ sinh thái kinh tế đa dạng và đa giá trị. Oxy là phụ phẩm từ quá trình lọc dầu, ứng dụng trong y tế và oxy công nghiệp, tạo doanh thu từ hoạt động kinh doanh. Nước sạch sản xuất bằng RO-EDI, phục vụ sinh hoạt, tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản, tiết kiệm tài nguyên nước ngọt và tạo doanh thu từ bán nước. Phụ phẩm từ khí hóa sinh học giúp cải tạo đất, tăng năng suất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. NH₃ xanh chuyển hóa từ hydrogen để sản xuất phân bón, có giá trị cao trong nông nghiệp. Nhiên liệu tổng hợp sạch từ tro giàu carbon giúp thu giữ và lưu trữ carbon, tạo tín chỉ carbon và giảm phát thải. Nhiệt thu hồi từ nhiệt thải được sử dụng trong công nghiệp, phát điện, nhiên liệu không carbon, mang lại lợi nhuận từ tiết kiệm năng lượng.
10. Mô hình Saigon Waterbus
Ông Minh giới thiệu mô hình kinh doanh của Saigon Waterbus như một ví dụ về tạo doanh thu phụ trợ từ hạ tầng cho hydrogen. Saigon Waterbus vận hành dịch vụ buýt trên sông Sài Gòn tạo ra doanh thu đáng kể từ các dịch vụ phụ trợ gồm nhà hàng và quán cà phê tại bến tàu buýt, bán quà lưu niệm, dịch vụ du lịch và tham quan, doanh thu quảng cáo. Ông đề xuất áp dụng mô hình tương tự cho các trạm nạp hydrogen gồm dịch vụ bán lẻ tại trạm nạp hydrogen, trung tâm giáo dục và tham quan, dịch vụ R&D, giao dịch tín chỉ carbon, và cấp phép công nghệ.
11. Lợi ích cho nông nghiệp và nông thôn
Ông Minh phân tích lợi ích của kinh tế hydrogen đối với nông nghiệp và nông thôn. Về cải tạo đất và tăng năng suất, biochar cải thiện độ phì nhiêu và cấu trúc đất, phân bón xanh. Về nguồn nước, khử muối để cung cấp nước tưới. Về đa dạng hóa thu nhập, nông dân cung cấp nguyên liệu cho sản xuất hydrogen. Về giảm chi phí sản xuất, biochar giảm nhu cầu phân bón hóa học. Về giảm phụ thuộc vào phân bón nhập khẩu, tăng cường an ninh lương thực.
12. Thách thức chính
Ông Minh thẳng thắn phân tích các thách thức chính. Chi phí điện chiếm 60 đến 70 phần trăm chi phí hydrogen xanh; điện phân tiêu thụ 48 đến 55 kWh mỗi kg H₂. Về chi phí sản xuất, hydrogen xám 1 đến 2 USD mỗi kg; hydrogen xanh lam 3 đến 6 USD mỗi kg; hydrogen xanh từ điện phân 6 đến 10 USD mỗi kg. Hydrogen xanh cần điện tái tạo chi phí rất thấp để có tính cạnh tranh kinh tế. Ông nhấn mạnh: "Đồng bằng sông Cửu Long nên ưu tiên khí hóa sinh khối hơn điện phân. Không phải vì điện phân không khả thi, mà vì khí hóa phù hợp hơn với nguồn tài nguyên sẵn có của vùng."
13. Công nghệ đề xuất
Ông Minh đề xuất các công nghệ cho phía Nam Việt Nam gồm khí hóa sinh khối (sử dụng trực tiếp tài nguyên tái tạo, có thể lưu trữ tại chỗ); thu giữ và sử dụng carbon (CCUS) (phạm vi ứng dụng rộng, có thể lưu trữ tại chỗ); phụ phẩm lọc hóa dầu (chi phí tương đối thấp, sử dụng trong công nghiệp); điện phân nhiệt độ cao (SOEC) (hiệu suất cao hơn PEM/ALK 20 đến 30 phần trăm, áp dụng trên bờ và ngoài khơi); điện phân nhiệt độ thấp (hiệu suất 30 đến 40 phần trăm, R&D đang tiến hành); nhiệt phân hydrogen (nguồn cung ổn định và liên tục, áp dụng trên bờ và ngoài khơi); và hydrogen sản xuất từ điện phân nước (không phát thải carbon, chi phí tương đối thấp).
14. Công nghệ hỗ trợ chính
Ông Minh giới thiệu bốn công nghệ hỗ trợ chính. Sử dụng năng lượng lạnh từ LNG: tham khảo Messer Cai Mep sử dụng năng lượng lạnh từ LNG để giảm 50 phần trăm điện năng tiêu thụ cho sản xuất khí công nghiệp, có thể nghiên cứu ứng dụng cho hóa lỏng hydrogen và các quy trình tiêu thụ nhiều năng lượng khác. Điện phân nhiệt độ cao (SOEC) hoạt động ở 700 đến 800°C, sử dụng nhiệt thải công nghiệp, giảm 20 đến 30 phần trăm điện năng tiêu thụ, tiềm năng đáng kể trong các khu công nghiệp Việt Nam. Xử lý nước tiên tiến: khử muối nước biển RO-EDI sản xuất nước tinh khiết cho sản xuất hydrogen, đảm bảo an ninh nước, công nghệ màng tiên tiến giảm tiêu thụ năng lượng và chi phí. Cracking amoniac: nhập khẩu amoniac như chất mang hydrogen, cracking NH₃ tại điểm sử dụng thành H₂ + N₂, không cần đường ống hydrogen trực tiếp, có thể giảm chi phí vận chuyển H₂ đường dài.
15. Hợp tác khu vực và quốc tế
Ông Minh trình bày chiến lược hydrogen của các quốc gia được chọn. Hàn Quốc đặt mục tiêu 5,3 triệu tấn vào năm 2050, theo mô hình PPP, có quy định vận chuyển hydrogen và kinh nghiệm mở rộng quy mô nhanh. Nhật Bản đặt mục tiêu 3 triệu tấn vào năm 2030, theo mô hình Hydrogen Park, chuỗi giá trị tích hợp, tiềm năng chuyển giao công nghệ. Trung Quốc đặt mục tiêu 5 triệu tấn vào năm 2030, theo mô hình Cluster/Hub, quy hoạch vùng, quy mô và kinh nghiệm sản xuất. Ấn Độ đặt mục tiêu 5 triệu tấn vào năm 2030, với Sứ mệnh Hydrogen Xanh Quốc gia và gói ưu đãi 2 tỷ USD, nền kinh tế tương đồng và kinh nghiệm nước đang phát triển. Singapore nhập khẩu, có chiến lược mua sắm rõ ràng, là trung tâm tài chính, thị trường gần và tích hợp chuỗi cung ứng. Indonesia có lộ trình hydrogen, hợp tác ASEAN, tiềm năng đầu tư, là đối tác khu vực và tiếp cận thị trường. Malaysia đặt mục tiêu 2 triệu tấn mỗi năm vào năm 2030, với HETR (Lộ trình Kinh tế và Công nghệ Hydrogen), Hydrogen Hub, định hướng xuất khẩu, là đối tác ASEAN và hợp tác công nghệ, chuỗi cung ứng.
Ông Minh giới thiệu các cơ hội hợp tác khu vực. Về Trung Quốc và Hành lang H₂ Vân Nam đến Việt Nam, Trung Quốc đang thúc đẩy phát triển hydrogen và có tiềm năng hợp tác với Việt Nam thông qua hành lang H₂ Vân Nam đến Việt Nam, với cửa khẩu Hữu Nghị Quan là điểm kết nối. Về Nhật Bản và Hàn Quốc là đối tác chiến lược, cả hai đều là nhà nhập khẩu hydrogen với mục tiêu đầy tham vọng và quan hệ đối tác hiện có với Việt Nam. Nhật Bản (JICA) hỗ trợ đầu tư hạ tầng và hợp tác kỹ thuật. Hàn Quốc (KOICA) hỗ trợ chuyển giao công nghệ và dự án thí điểm. Đức (GIZ) hỗ trợ xây dựng năng lực chính sách và quy định. EU hỗ trợ chứng nhận và tiêu chuẩn hydrogen xanh. Singapore đã công bố nhu cầu rõ ràng về nhập khẩu hydrogen và amoniac, với chiến lược hydrogen đáp ứng tới 50 phần trăm nhu cầu điện vào năm 2050, là trung tâm tài chính và giao dịch cho hydrogen và các sản phẩm dẫn xuất, cơ hội đầu tư chung vào sản xuất và hợp tác phát triển công nghệ. Indonesia và Malaysia là hai nước có nền kinh tế lớn trong ASEAN và tiềm năng hydrogen đáng kể. Cùng với Việt Nam, hai nước có thể hình thành hành lang H₂/NH₃, kết nối nguồn cung khu vực với thị trường nhu cầu như Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc. Cơ hội bao gồm hợp tác công nghệ và hạ tầng (sản xuất, lưu trữ, vận chuyển), phát triển dự án chung và hình thành hành lang H₂/NH₃, tích hợp chuỗi cung ứng khu vực, và mở rộng thị trường xuất khẩu sang Singapore, Nhật Bản và Hàn Quốc.
16. Hành động đề xuất
Ông Minh kết thúc bài trình bày bằng các hành động đề xuất. Thành lập Trung tâm Hydrogen tại Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) tại miền Nam giai đoạn 2027 đến 2030, do Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công Thương chủ trì. Thí điểm sử dụng RO-EDI để sản xuất nước sạch cho hydrogen và nước sạch ngoài khơi giai đoạn 2027 đến 2030, do Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng các cơ quan và địa phương liên quan thực hiện. Phát triển dự án hydrogen xanh và amoniac xanh trong khu công nghiệp, cảng và ven biển từ năm 2027 trở đi, do Sở Công Thương, UBND tỉnh và thành phố thực hiện. Tập trung vào đầu tư PPP và triển khai Trung tâm R&D Quốc gia tại Việt Nam, Mỹ và Nhật Bản liên tục, do Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, VAHC hỗ trợ. Thực hiện quy hoạch sản xuất hydrogen xanh gắn với phát triển Lưới điện ASEAN (APG) từ năm 2027 trở đi, do Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư thực hiện. Thiết lập HUTECH và các trường đại học liên quan thành lập trung tâm đào tạo nhân tài từ năm 2027 trở đi, do Bộ Giáo dục và Đào tạo, HUTECH thực hiện, VAHC hỗ trợ. Phát triển và xây dựng hệ thống hạ tầng năng lượng then chốt cho hydrogen gồm cảng, đường ống và lưu trữ giai đoạn 2028 đến 2035, do Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Xây dựng, các cơ quan và địa phương liên quan thực hiện. Thành lập Hiệp hội Hydrogen ASEAN từ năm 2027 trở đi, VAHC có thể hỗ trợ, Ban Thư ký ASEAN và các đối tác quốc tế liên quan thực hiện.
17. Kết quả dự kiến đến năm 2030
Ông Minh trình bày kết quả dự kiến đến năm 2030 gồm công suất sản xuất 500.000 tấn H₂ mỗi năm; đóng góp khoảng 0,5 phần trăm GDP từ kinh tế hydrogen; quan hệ đối tác công nghệ với các nhà lãnh đạo toàn cầu; hệ thống nước và hydrogen tích hợp giải quyết cả an ninh năng lượng và nước; 5.000 đến 10.000 việc làm mới trong các ngành trực tiếp và hỗ trợ; thiết lập năng lực xuất khẩu NH₃ và H₂ sang thị trường khu vực; và trung tâm hydrogen hoạt động ở cả Đồng bằng sông Cửu Long và miền Nam Việt Nam.
18. Tầm nhìn đến năm 2050
Ông Minh kết thúc bằng tầm nhìn đến năm 2050 gồm công suất sản xuất 10 đến 20 triệu tấn H₂ mỗi năm; đóng góp khoảng 2,2 phần trăm GDP; sở hữu công nghệ 80 đến 90 phần trăm các công nghệ hydrogen then chốt; Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất thiết bị sản xuất hydrogen; hàng trăm nghìn việc làm trong nền kinh tế hydrogen; lãnh đạo toàn cầu về xuất khẩu hydrogen và amoniac; chuỗi cung ứng hydrogen ASEAN hoàn chỉnh; và các công ty công nghệ Việt Nam xuất khẩu giải pháp hydrogen ra toàn cầu.
19. Kết luận
Ông Lê Ngọc Anh Minh kết thúc bài trình bày bằng thông điệp: "Kinh tế hydrogen không phải là một dự án năng lượng đơn lẻ, đó là một hệ sinh thái công nghiệp mới, kết nối nông nghiệp, công nghiệp, tài chính, giao thông, thương mại và phát triển nguồn nhân lực. Việt Nam có nguồn lực, khung chính sách và quan hệ đối tác quốc tế để xây dựng một nền kinh tế hydrogen đẳng cấp thế giới. Điều chúng ta cần bây giờ là hành động."





