Chiến lược hydro quốc gia Việt Nam và một số đề xuất xây dựng lộ trình
Bài trình bày của Tiến sĩ Cao Thúy Oanh (VAHC) tại hội thảo "Hydrogen Horizons", ngày 31/3/2026, Đại học USTH, Hà Nội
Ngày 3/4/2026, Annie Nguyễn biên tập

HÀ NỘI – Trong khuôn khổ hội thảo quốc tế "Hydrogen Horizons - Advancing Vietnam-France Energy Collaboration" được tổ chức tại Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) ngày 31/3/2026, Tiến sĩ Cao Thúy Oanh – đại diện của Vietnam ASEAN Hydrogen Club (VAHC) – đã có bài trình bày quan trọng về "Vietnam National Hydrogen Strategy and Some Suggestions to Build the Roadmap" (Chiến lược hydro quốc gia Việt Nam và một số đề xuất xây dựng lộ trình).
Bà Cao Thùy Oanh nhấn mạnh ngay từ đầu: VAHC không phải là một think tank – chúng tôi là một đơn vị thúc đẩy dự án (project enabler).
Thời điểm hydro – Tiềm năng toàn cầu so với thực tế khu vực
TS Oanh mở đầu bằng bức tranh toàn cảnh: Nhu cầu hydro toàn cầu đạt 100 triệu tấn/năm, nhưng nguồn cung hydro phát thải thấp hiện tại chỉ chiếm dưới 1%. Dòng vốn đầu tư nhảy vọt từ 4,3 tỷ lên 8 tỷ USD trong giai đoạn 2024-2025, nhưng chỉ có 6% các dự án được công bố đạt được Quyết định đầu tư cuối cùng (FID).
Tại ASEAN, nhu cầu hydro đạt 4 triệu tấn/năm trong các lĩnh vực ammoniac, lọc dầu và hóa chất. Việt Nam được định vị là trung tâm tiềm năng để nắm bắt làn sóng FID sắp tới trong khu vực.
"Cơ hội hydro là có thật – nhưng việc thực thi còn rất hiếm," bà Oanh khẳng định.
Chiến lược hydro quốc gia – Tầm nhìn từ trên xuống
Bà Oanh nhắc lại các mục tiêu cốt lõi của Quyết định 165/QĐ-TTg (7/2/2024) – Chiến lược phát triển năng lượng hydro quốc gia đến 2030, tầm nhìn 2050:
-
Đến 2030: Sản xuất 100.000 – 500.000 tấn/năm; áp dụng công nghệ tiên tiến cho hydro xanh và thu giữ carbon (CCS/CCUS); thí điểm sử dụng hydro trong sản xuất điện, giao thông và công nghiệp nặng.
-
Đến 2050: Sản xuất 10 – 20 triệu tấn/năm; thành thạo công nghệ hydro xanh và CCUS; xây dựng hệ sinh thái hydro hoàn chỉnh (sản xuất – lưu trữ – vận chuyển – sử dụng); hướng tới xuất khẩu.
Các nguyên tắc chỉ đạo:
-
Phát triển hydro đồng bộ dọc theo chuỗi giá trị.
-
Lộ trình hợp lý gắn với chuyển đổi năng lượng và xu hướng công nghệ thế giới.
-
Khuyến khích sử dụng hydro trong các lĩnh vực phát thải lớn.
-
Tăng cường hợp tác quốc tế (COP, JETP, AZEC).
Thực tế Việt Nam – Chiến lược rõ ràng nhưng lộ trình thực thi chưa rõ
Bà Oanh thẳng thắn chỉ ra: Chiến lược đã rõ – nhưng con đường thực thi vẫn chưa rõ ràng.
Dựa trên dữ liệu khảo sát 930 doanh nghiệp, hợp tác xã và thương nhân trên 14 tỉnh/thành phố (chiếm 41,1% tổng số tỉnh cả nước):
-
58,5% doanh nghiệp cho rằng hydro quan trọng hoặc rất quan trọng trong 10-20 năm tới.
-
Tuy nhiên, 44,5% không có kế hoạch áp dụng hydro; 19,3% vẫn đang cân nhắc; chỉ 36,1% có kế hoạch.
-
Hiện chỉ 20% doanh nghiệp sử dụng hydro (chủ yếu trong chế biến thực phẩm và cơ khí).
-
Rào cản chính: Chi phí đầu tư cao, giá hydro xanh cao, thiếu hạ tầng lưu trữ và phân phối, công nghệ chưa phổ biến.
"Hydro mang tính chiến lược – nhưng chưa đủ hấp dẫn để đầu tư. Chiến lược đang di chuyển nhanh hơn thực tế," bà Oanh nhận định.
Bài học quốc tế cho Việt Nam
Bà Oanh đã phân tích ba mô hình thành công trên thế giới:
1. Châu Âu – Tạo thị trường bằng chính sách:
-
Mục tiêu EU 2030: 10 Mt nội địa, 10 Mt nhập khẩu, 40 GW điện phân.
-
Công cụ: RED III (hạn ngạch), Ngân hàng Hydro EU (cơ chế trợ cấp), Hạ tầng xương sống hydro châu Âu.
-
Bài học cho Việt Nam: Chính sách phải tạo ra nhu cầu (offtake), không chỉ đặt mục tiêu sản xuất; cần hỗ trợ tài chính ban đầu; giữ quy định đơn giản.
2. Trung Quốc – Dẫn đầu về quy mô và chi phí:
-
Mục tiêu: Trở thành trung tâm sản xuất thiết bị hydro toàn cầu.
-
Hành động: Xây dựng năng lực sản xuất điện phân lớn nhất thế giới; triển khai các cụm hydro quy mô lớn.
-
Bài học cho Việt Nam: Quy mô thúc đẩy giảm chi phí; mô hình "chính sách công nghiệp + khu trình diễn địa phương" rất phù hợp với các khu kinh tế ven biển của Việt Nam.
3. Nhật Bản – Công nghệ, an toàn và mô hình kinh doanh:
-
Tầm nhìn: Xã hội hydro toàn diện + chiến lược nhập khẩu.
-
Bài học cho Việt Nam: Câu hỏi quan trọng ngay từ đầu: Ai là bên mua? Giá hydro là bao nhiêu? Cơ chế chia sẻ rủi ro ra sao? Sự chắc chắn về nhu cầu cho phép đầu tư dài hạn.
"Các thị trường hydro thành công kết hợp nhu cầu (EU), quy mô (Trung Quốc) và niềm tin (Nhật Bản/Hoa Kỳ). Hydro là một quyết định mang tính hệ thống – không phải một lựa chọn công nghệ đơn lẻ," bà Oanh tổng kết.
Đề xuất lộ trình hydro cho Việt Nam
Từ những bài học quốc tế và thực tế trong nước, TS Oanh đề xuất lộ trình 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1: 2025–2030 – Giai đoạn khởi động "Các dự án thí điểm không hối tiếc"
-
Hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn cơ bản; tăng cường nhận thức cộng đồng.
-
Triển khai 5–10 dự án thí điểm có khả năng huy động vốn trong các lĩnh vực: thép, phân bón, chế biến thực phẩm, lọc dầu (nơi ~20% doanh nghiệp đã sử dụng hydro).
-
Phát triển 2–3 trung tâm hydro/ammoniac cảng biển thí điểm.
Nguyên tắc cốt lõi: "Không có dự án – không có thị trường." Ưu tiên các dự án có bên mua rõ ràng, hợp đồng dài hạn và cơ chế chia sẻ rủi ro.
Giai đoạn 2: 2030–2040 – Giai đoạn mở rộng quy mô (Cụm công nghiệp & chuỗi cung ứng)
-
Mở rộng các trung tâm hydro cảng biển; phát triển đường ống, hệ thống lưu trữ và trạm tiếp nhiên liệu.
-
Phát triển chuỗi cung ứng nội địa cho thiết bị hydro: linh kiện điện phân, bồn chứa áp suất cao, hệ thống nén và cân bằng nhà máy (BoP).
Giai đoạn 3: 2040–2050 – Giai đoạn tối ưu hóa (Đa dạng hóa & Xuất khẩu)
-
Đa dạng hóa các con đường hydro (xanh, xanh lam, sinh khối, tự nhiên/trắng).
-
Mở rộng ứng dụng trong nông nghiệp và khu dân cư.
-
Hướng tới xuất khẩu hydro, ammoniac, e-nhiên liệu và dịch vụ kỹ thuật liên quan trong toàn ASEAN.
Các đề xuất chiến lược bổ sung
1. Hydro trắng (tự nhiên):
-
Xu hướng toàn cầu mới nổi với chi phí khai thác lý thuyết <1 USD/kg.
-
Đề xuất: Tích hợp khảo sát hydro tự nhiên vào chương trình địa chất quốc gia; thí điểm quy mô nhỏ; xây dựng khung pháp lý sớm tương tự khai thác dầu khí.
2. Tiêu chuẩn, an toàn và chấp nhận của công chúng:
-
"Không an toàn – không có giấy phép xã hội – không có dự án."
-
Cần xây dựng tiêu chuẩn quốc gia ngay từ giai đoạn đầu.
3. Ứng dụng mới nổi (không phải ưu tiên ngắn hạn nhưng quan trọng cho chấp nhận dài hạn):
-
Nông nghiệp (giảm stress oxy hóa cho cây trồng, hướng tới canh tác trung hòa carbon).
-
Đời sống: hít hydro, nấu ăn bằng hydro, rang cà phê bằng hydro, mô hình ENE-FARM.
4. Cơ chế tài chính và đầu tư:
-
Mô hình PPP cho hạ tầng dùng chung (cảng, đường ống, kho chứa); đầu tư tư nhân cho nhà máy điện phân và sản xuất H₂/NH₃.
-
Kết hợp với thị trường carbon để cải thiện NPV/IRR của dự án.
-
Nguồn tài chính quốc tế: JCM (Nhật Bản), quỹ khí hậu, các chương trình hỗ trợ từ EU, IEA, IRENA.
5. Kinh tế trạm tiếp nhiên liệu hydro:
-
Ví dụ từ Canada: Giá hydro tối thiểu 4,3-4,9 CAD/kg để đạt IRR ~8%.
-
Hàm ý cho Việt Nam: Cần hỗ trợ giá và ưu đãi giai đoạn đầu, nếu không các dự án sẽ không khả thi về mặt tài chính.
Kết luận – Lời cam kết từ VAHC
TS Cao Thúy Oanh kết thúc bài trình bày bằng cam kết của VAHC:
"VAHC cam kết đồng hành cùng Chính phủ trong việc phát triển chiến lược quốc gia và tiêu chuẩn kỹ thuật; kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các đối tác quốc tế về công nghệ, tài chính và thị trường; thúc đẩy các dự án thí điểm dựa trên các nguyên tắc then chốt: khả năng huy động vốn, an toàn, cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và thực tiễn quốc tế tốt nhất."
Thông điệp cuối cùng của bà Oanh: Từ chiến lược đến dự án – không có dự án, không có thị trường. Việt Nam cần hành động ngay từ hôm nay để nắm bắt cơ hội hydro trong khu vực và toàn cầu.
Ban Thư ký
Liên hệ VAHC: contact@vahc.com.vn









